Chữ trong sách và chữ ngoài đời: bốn kiểu lệch giữa Hán Việt và thuần Việt
Đọc tài liệu về nhà cửa, cùng một thứ có thể xuất hiện dưới hai lối gọi. Sách cũ viết thuỷ, người thợ nói nước. Tài liệu viết toạ, bản vẽ ghi lưng nhà. Một bên là chữ Hán Việt, một bên là chữ thuần Việt.
Hai lối này không đối lập nhau, nhưng chúng không phải lúc nào cũng chồng khít. Và chỗ chúng lệch là chỗ sinh ra hiểu nhầm — nhất là khi người đọc tưởng hai chữ là một.
Vì sao có hai lối
Lớp chữ Hán Việt đi vào tiếng Việt cùng với sách vở và với cả một hệ thống khái niệm. Nó mang theo nghĩa của hệ thống ấy, và thường dùng trong văn viết, trong nghề, trong tài liệu.
Lớp chữ thuần Việt là chữ của đời sống hằng ngày, của người làm nghề tay chân, của lời nói trong nhà.
Hệ quả thực tế: cùng một hiện tượng, tài liệu và người thợ mô tả bằng hai bộ chữ khác nhau. Người đứng giữa hai bên — chủ nhà đọc sách rồi ra nói chuyện với thợ — là người hay vấp nhất.
Bốn kiểu quan hệ giữa hai chữ
Không phải cặp nào cũng giống cặp nào. Xếp được thành bốn kiểu:
Trùng khít. Hai chữ chỉ đúng một thứ, chỉ khác giọng văn. Dùng chữ nào cũng được, chọn theo người nghe.
Chữ Hán Việt hẹp hơn. Chữ thuần Việt chỉ mọi trường hợp, chữ Hán Việt chỉ riêng một trường hợp trong hệ thống nào đó. Đây là kiểu hay gây nhầm: người đọc thấy hai chữ "cùng nghĩa" rồi dùng lẫn, và mất mất phần giới hạn.
Chữ Hán Việt rộng hơn. Ngược lại — chữ Hán Việt gom nhiều thứ mà tiếng Việt tách thành mấy chữ riêng. Dịch một chiều thì phải chọn, và chọn sai thì lệch.
Trùng vỏ, khác ruột. Hai chữ nghe như một nhưng chỉ hai thứ khác hẳn, hoặc một chữ đã đổi nghĩa trong đời sống hằng ngày so với nghĩa trong sách. Đây là kiểu nguy hiểm nhất vì không ai nghi ngờ.
Dấu hiệu mình đang gặp một chữ cần tra
Không cần tra mọi chữ. Mấy dấu hiệu sau đáng dừng lại:
- Chữ đó không bao giờ đứng một mình trong đời sống, chỉ xuất hiện trong cụm cố định. Thường là chữ mang nghĩa hẹp trong một hệ thống.
- Cùng một chữ mà hai tài liệu dùng ở hai chỗ khác nhau. Dấu hiệu rõ nhất của chuyện chữ đã bị dùng rộng ra.
- Chữ nghe quen tới mức mình chưa từng hỏi nghĩa. Đây là chỗ hay sai nhất, vì mình đã tự gán cho nó một nghĩa từ lâu.
- Người thợ ngập ngừng khi mình dùng chữ đó. Không phải họ không biết — mà là chữ đó không thuộc bộ chữ họ dùng, nên họ đang đoán.
Tra thế nào cho đúng thứ tự
Với một chữ Hán Việt lạ, thứ tự đỡ tốn công nhất:
Một: xem chính tài liệu đang đọc có định nghĩa không. Nhiều sách có phần giải nghĩa ở đầu hoặc cuối, và định nghĩa của chính tác giả mới là thứ áp dụng cho cuốn đó.
Hai: tra từ điển Hán Việt để lấy nghĩa gốc của từng chữ. Biết nghĩa gốc thì hiểu được vì sao cụm từ mang nghĩa đó, và nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc.
Ba: đối chiếu với cách dùng trong hai ba tài liệu khác. Chỗ ba nguồn cùng dùng như nhau thì yên tâm; chỗ lệch thì ghi lại là chỗ lệch.
Bốn: hỏi người trong nghề xem ngoài đời họ gọi cái đó là gì. Bước này hay bị bỏ, mà nó chính là cầu nối để mình nói chuyện được với thợ.
Ghi vào sổ theo cặp, đừng ghi rời
Cách ghi hữu ích nhất là ghi thành cặp: chữ trong sách — chữ ngoài đời — và một dòng về chỗ hai bên lệch nhau.
Ví dụ cấu trúc một dòng: chữ A trong tài liệu chỉ riêng trường hợp này; ngoài đời gọi là B nhưng B còn dùng cho cả trường hợp kia nữa. Một dòng như vậy dùng được nhiều năm.
Ghi rời từng chữ thì lần sau mở ra vẫn không biết nên dùng chữ nào với ai. Ghi theo cặp thì nó thành một cuốn từ điển hai chiều của riêng mình.
Dùng chữ nào với ai
Nguyên tắc gọn: dùng bộ chữ của người nghe.
Nói với thợ thì dùng chữ đời thường và mô tả hiện tượng. "Chỗ này nước hay đọng" rõ hơn nhiều so với một thuật ngữ mà họ phải đoán.
Viết ghi chú cho chính mình hoặc trao đổi với người cùng đọc tài liệu thì dùng chữ trong sách, vì nó chính xác hơn và tra lại được.
Còn chỗ nên cẩn thận là dùng chữ Hán Việt để nghe cho oai. Người nghe không hiểu thì cuộc trao đổi mất tác dụng; người nghe hiểu mà mình dùng sai thì lộ ngay. Cả hai đều không được gì.
Khi chữ đã đổi nghĩa trong đời sống
Có những chữ mà nghĩa dùng phổ biến hôm nay đã khác nghĩa trong sách. Chuyện này bình thường — ngôn ngữ vẫn luôn như vậy — nhưng nó gây rắc rối khi đọc tài liệu cũ.
Cách xử: khi thấy một chữ quen mà đặt trong câu lại không thông, thử giả định rằng chữ đó đang mang nghĩa cũ, rồi đọc lại. Rất nhiều chỗ tối nghĩa sáng ra ngay.
Và khi viết lại cho người khác đọc, nếu dùng chữ đó theo nghĩa cũ thì nói rõ một câu. Một dòng chú thích tiết kiệm được cả đoạn giải thích về sau.
Ba điều gọn lại
Một. Bốn kiểu quan hệ giữa chữ trong sách và chữ ngoài đời: trùng khít, một bên hẹp hơn, một bên rộng hơn, và trùng vỏ khác ruột — kiểu cuối nguy hiểm nhất vì không ai nghi ngờ.
Hai. Tra theo thứ tự: định nghĩa trong chính cuốn sách, nghĩa gốc từng chữ, đối chiếu vài tài liệu, rồi hỏi người trong nghề xem ngoài đời gọi là gì.
Ba. Ghi vào sổ theo cặp kèm một dòng về chỗ lệch, và khi nói thì dùng bộ chữ của người nghe.